out of the question

out of the question

It is out of the question to go swimming in this storm.

Định nghĩa

Cụm từ (tính từ): - Hoàn toàn không thể, không thể chấp nhận được: "out of the question" dùng để diễn tả một điều đó hoàn toàn không khả thi, không thể xảy ra, hoặc bị từ chối thẳng thừng. Cụm từ này mang sắc thái mạnh mẽ hơn "không thể" thông thường, nhấn mạnh rằng ý tưởng hay đề xuất đó không đáng được xem xét.

dụ sử dụng
  • (Đi nghỉ mát năm nay hoàn toàn không thể chúng tôi không tiền.)
  • (Yêu cầu tăng lương vào lúc này không thể chấp nhận được.)
  • (Đối với một người ăn chay nghiêm ngặt, việc ăn thịt hoàn toàn không thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be out of the question for someone": không thể đối với ai đó.
    • A solo trip around the world is out of the question for a teenager. (Một chuyến du lịch vòng quanh thế giới một mình không thể đối với một thiếu niên.)
  • "to rule something out of the question": loại bỏ điều đó không khả thi.
    • The doctor ruled surgery out of the question due to the patient's weak heart. (Bác sĩ loại bỏ phẫu thuật không khả thi do tim của bệnh nhân yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Out of the question (cụm từ cố định): không biến thể, nhưng có thể thay thế bằng các cụm từ tương tự như "impossible" (không thể) hoặc "not an option" (không phải một lựa chọn).
  • Question (n): câu hỏi, vấn đề. Lưu ý: "out of the question" không liên quan trực tiếp đến từ "question" (câu hỏi) một thành ngữ riêng.
Từ đồng nghĩa
  • Impossible: không thể.
  • Unthinkable: không thể tưởng tượng nổi.
  • Not feasible: không khả thi.
  • Unacceptable: không thể chấp nhận được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rule out: loại bỏ, không xem xét.
    • We cannot rule out the possibility of rain. (Chúng ta không thể loại trừ khả năng mưa.)
  • Count out: loại ra, không tính đến.
    • Count me out of the hiking trip; it's out of the question. (Đừng tính tôi vào chuyến đi bộ đường dài; điều đó hoàn toàn không thể.)
Thành ngữ liên quan
  • Not a chance: không cơ hội nào.
    • Winning the lottery is not a chance for me. (Trúng sốkhông cơ hội nào đối với tôi.)
  • No way: không đời nào.
    • No way I'm going to that party. (Không đời nào tôi đi đến bữa tiệc đó.)